
Chọn từ một loạt các không gian địa điểm, bao gồm ba phòng khiêu vũ có thể kết hợp thành một, tám phòng họp và hai phòng chức năng với ánh sáng ban ngày tự nhiên.
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồng hồ đo Grand BallroomSquare: 940 | 480 | 216 | 180 | 900 | 432 | 858 | 114 |
| Phòng khiêu vũ 1Đồng hồ vuông: 320 | 160 | 72 | 78 | 300 | 144 | 286 | 57 |
| Phòng khiêu vũ 2Đồng hồ vuông: 320 | 160 | 65 | 78 | 300 | 72 | 286 | 57 |
| Phòng khiêu vũ 3Đồng hồ vuông: 320 | 160 | 72 | 78 | 300 | 144 | 286 | 57 |
| Máy đo Ballroom FoyerSquare: 276 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Toàn cảnhMáy đo đường kính: 140 | 60 | 48 | 48 | 100 | 72 | 150 | 72 |
| Đồng hồ MancalaSquare: 135 | 80 | 12 | 42 | 150 | 90 | 80 | 48 |
| Đồng hồ đo DaoSquare: 54 | 30 | 24 | 30 | 50 | 27 | 50 | 24 |
| Máy đo JovoSquare: 54 | 30 | 24 | 30 | 50 | 27 | 50 | 24 |
| Đồng hồ đo LudoSquare: 54 | 30 | 24 | 30 | 50 | 27 | 50 | 24 |
| Đồng hồ RubixSquare: 54 | 30 | 24 | 30 | 50 | 27 | 50 | 24 |
| Máy đo KaplaSquare: 48 | 20 | 18 | 24 | 40 | 24 | 30 | 18 |
| Máy đo ShogiSquare: 48 | 20 | 24 | 24 | 40 | 24 | 30 | 18 |