
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồng hồ đo Candi DasaSquare: 128 | 160 | 0 | 0 | 110 | 60 | 300 | 120 |
| Phòng khiêu vũ UluwatuĐồng hồ vuông: 63 | 40 | 0 | 40 | 70 | 48 | 70 | 36 |
| Máy đo KintamaniSquare: 63 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ đo KutaSquare: 63 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ đo LovinaSquare: 63 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ đo BaturSquare: 31 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ Tanah LotSquare: 31 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |