
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy đo Rosedale N & SSquare: 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78 | 0 |
| Hamilton Hall WCEĐồng hồ đo vuông: 181 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75 | 0 |
| Máy đo Hamilton Hall E & CSquare: 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 |
| Đồng hồ đo Hamilton Hall W&CSquare: 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 |
| Đồng hồ WestdaleSquare: 116 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ Rosedale NSquare: 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47 | 0 |
| Đồng hồ đo Rosedale SSquare: 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | 0 |
| Đồng hồ đo DurandSquare: 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 |
| Đồng hồ Hamilton Hall CSquare: 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 |
| Đồng hồ đo Hamilton Hall ESquare: 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 |
| Đồng hồ Hamilton Hall WSquare: 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 |
| Đồng hồ WestcliffeSquare: 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 |
| Đồng hồ đo KirkendallSquare: 48 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ BeasleySquare: 46 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ CorktownSquare: 46 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Máy đo SherwoodSquare: 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 |
| Phòng họp StinsonĐồng hồ đo vuông: 39 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ LandsdaleSquare: 32 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng họp ban giám đốc trung tâmĐồng hồ vuông: 25 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |