
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng họp 1-2-3Đồng hồ vuông: 125 | 50 | 24 | 40 | 100 | 70 | 100 | 40 |
| Phòng họp 1 & 2Đồng hồ đo vuông: 78 | 30 | 26 | 32 | 50 | 30 | 60 | 24 |
| Phòng họp 2 & 3Đồng hồ đo vuông: 76 | 30 | 26 | 32 | 50 | 30 | 60 | 24 |
| Phòng họp 1Đồng hồ đo vuông: 42 | 20 | 14 | 10 | 30 | 14 | 35 | 12 |
| Phòng họp 3Đồng hồ vuông: 40 | 20 | 14 | 12 | 30 | 14 | 35 | 12 |
| Phòng họp 2Đồng hồ vuông: 36 | 10 | 12 | 10 | 10 | 8 | 20 | 10 |