
Có 18 địa điểm hội họp và sự kiện với sức chứa lên đến 700 đại biểu. Bạn sẽ tìm thấy công nghệ mới nhất và đội ngũ tổ chức sự kiện tại chỗ giàu kinh nghiệm.
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sycamore BallroomĐồng hồ đo hình vuông: 615 | 550 | 126 | 0 | 600 | 426 | 700 | 102 |
| Đồng hồ đo hình chùa: 333 | 0 | 114 | 0 | 250 | 250 | 250 | 99 |
| Máy đo đường huyết Sycamore Ballroom ISquare: 308 | 230 | 78 | 0 | 300 | 192 | 280 | 48 |
| Sycamore Ballroom IIĐồng hồ đo hình vuông: 308 | 240 | 78 | 0 | 300 | 144 | 200 | 48 |
| Tiền sảnh tầng 1Đồng hồ vuông: 223 | 0 | 0 | 0 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ đo chùa ISquare: 203 | 0 | 78 | 60 | 100 | 100 | 100 | 60 |
| Đồng hồ OakSquare: 126 | 50 | 34 | 0 | 80 | 42 | 69 | 29 |
| Đồng hồ đo cỡ hạt dẻ: 120 | 0 | 50 | 0 | 100 | 75 | 114 | 32 |
| Tiền sảnh quả óc chóĐồng hồ đo vuông: 107 | 0 | 0 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ đo BuckeyeSquare: 101 | 0 | 0 | 0 | 70 | 50 | 101 | 0 |
| Tiền sảnh chùaĐồng hồ vuông: 97 | 0 | 0 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền sảnh phòng khiêu vũ SycamoreĐồng hồ đo vuông: 94 | 0 | 0 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ đo hình vuông chùa II: 89 | 0 | 42 | 0 | 100 | 72 | 100 | 36 |
| Đồng hồ đo Chestnut IISquare: 71 | 0 | 34 | 0 | 55 | 50 | 68 | 27 |
| Máy đo Buckeye ISquare: 49 | 0 | 24 | 0 | 30 | 25 | 45 | 19 |
| Máy đo Buckeye IISquare: 49 | 0 | 24 | 0 | 40 | 25 | 56 | 19 |
| Máy đo đường huyết bằng hạt dẻ: 49 | 0 | 30 | 0 | 35 | 30 | 60 | 25 |
| Đồng hồ đo Walnut IIISquare: 48 | 30 | 30 | 0 | 50 | 27 | 48 | 21 |
| Máy đo MulberrySquare: 47 | 0 | 30 | 0 | 0 | 33 | 68 | 19 |
| Đồng hồ đo PersimmonSquare: 46 | 0 | 30 | 0 | 0 | 33 | 68 | 19 |
| Đồng hồ đo Walnut IISquare: 37 | 20 | 24 | 0 | 10 | 18 | 32 | 18 |
| Đồng hồ đo BeechSquare: 35 | 0 | 15 | 0 | 0 | 19 | 39 | 10 |
| Đồng hồ BirchSquare: 30 | 0 | 14 | 0 | 15 | 10 | 24 | 9 |
| Đồng hồ đo Walnut ISquare: 24 | 10 | 18 | 0 | 0 | 9 | 24 | 15 |
| ChequersĐồng hồ đo vuông: 22 | 0 | 15 | 0 | 0 | 15 | 26 | 15 |
| Đồng hồ đo GinkgoSquare: 22 | 0 | 15 | 0 | 0 | 15 | 27 | 13 |