
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng Hoàng giaMáy đo vuông: 149 | 125 | 0 | 75 | 150 | 75 | 150 | 75 |
| Máy đo Imperial Room A & BSquare: 74 | 50 | 75 | 50 | 75 | 30 | 75 | 45 |
| Máy đo WoodlawnSquare: 49 | 30 | 25 | 25 | 50 | 25 | 50 | 25 |