Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồng hồ đo BallroomSquare: 1.006 | 450 | 240 | 240 | 800 | 480 | 700 | 200 |
| Grand BallroomSquare Meters: 1.006 | 450 | 240 | 240 | 800 | 480 | 700 | 200 |
| Phòng khiêu vũ 1+2Đồng hồ vuông: 615 | 240 | 160 | 160 | 520 | 300 | 520 | 140 |
| Phòng khiêu vũ 2+3Đồng hồ vuông: 615 | 240 | 160 | 160 | 520 | 300 | 520 | 140 |
| Sảnh Đa Chức năngMáy đo vuông: 316 | 130 | 80 | 80 | 310 | 160 | 260 | 70 |
| Phòng khiêu vũ 1Máy đo hình vuông: 308 | 120 | 80 | 80 | 260 | 140 | 240 | 70 |
| Phòng khiêu vũ 2Đồng hồ vuông: 308 | 120 | 80 | 80 | 260 | 140 | 230 | 70 |
| Phòng khiêu vũ 3Đồng hồ vuông: 308 | 120 | 80 | 80 | 260 | 140 | 230 | 70 |
| Khu vực Chuẩn bị Chức năngMáy đo vuông: 209 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng họp 1+4Đồng hồ vuông: 159 | 60 | 50 | 50 | 100 | 50 | 80 | 50 |
| Phòng họpĐồng hồ đo vuông: 94 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng họp 1Đồng hồ vuông: 80 | 30 | 36 | 36 | 60 | 36 | 50 | 27 |
| Phòng họp 3Đồng hồ đo vuông: 80 | 20 | 36 | 36 | 60 | 36 | 50 | 27 |
| Phòng họp 4Đồng hồ đo vuông: 80 | 30 | 36 | 36 | 60 | 36 | 50 | 27 |
| Phòng họp 2Đồng hồ đo vuông: 61 | 20 | 24 | 24 | 50 | 24 | 30 | 24 |
| Phòng họp 5Đồng hồ đo vuông: 61 | 20 | 24 | 24 | 50 | 24 | 30 | 18 |