
Chúng tôi có 11 địa điểm tổ chức sự kiện, mỗi địa điểm có công nghệ A/V và nhiều địa điểm có cửa sổ kính trải dài từ sàn đến trần. Nhân viên lập kế hoạch của chúng tôi luôn sẵn sàng tinh chỉnh từng chi tiết.
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng hội nghịMáy đo vuông: 377 | 220 | 100 | 0 | 250 | 200 | 300 | 0 |
| Đồng hồ MaestraleSquare: 75 | 40 | 33 | 32 | 40 | 40 | 50 | 26 |
| Đồng hồ TramontanaSquare: 75 | 40 | 33 | 32 | 40 | 40 | 50 | 26 |
| Đồng hồ đo RandaSquare: 48 | 15 | 20 | 20 | 15 | 15 | 30 | 15 |
| Máy đo SpinnakerSquare: 48 | 15 | 20 | 20 | 15 | 15 | 30 | 15 |
| Đồng hồ LevanteSquare: 37 | 20 | 18 | 18 | 20 | 20 | 25 | 15 |
| Đồng hồ đo LibeccioSquare: 37 | 20 | 18 | 18 | 20 | 20 | 25 | 15 |
| Đồng hồ MezzogiornoSquare: 37 | 20 | 18 | 18 | 20 | 20 | 25 | 15 |
| Đồng hồ đo PonenteSquare: 37 | 20 | 18 | 18 | 20 | 20 | 25 | 15 |
| Máy đo SciroccoSquare: 37 | 20 | 18 | 18 | 20 | 20 | 25 | 15 |
| Đồng hồ đo FioccoSquare: 35 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đồng hồ đo GrecaleSquare: 28 | 12 | 18 | 20 | 20 | 20 | 30 | 15 |