
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grand BallroomSquare Meters: 1.347 | 900 | 0 | 0 | 0 | 660 | 1200 | 0 |
| Phòng khiêu vũ 1Đồng hồ vuông: 446 | 300 | 0 | 180 | 60 | 220 | 400 | 160 |
| Phòng khiêu vũ 2Máy đo hình vuông: 446 | 300 | 0 | 180 | 60 | 220 | 400 | 160 |
| Phòng khiêu vũ 3Máy đo hình vuông: 446 | 300 | 0 | 180 | 60 | 220 | 400 | 160 |
| Phòng họp 2Đồng hồ đo vuông: 83 | 96 | 40 | 40 | 16 | 40 | 70 | 36 |
| Phòng họp 1Đồng hồ vuông: 80 | 16 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng họpMáy đo vuông: 39 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng họp 3Đồng hồ đo vuông: 39 | 36 | 28 | 28 | 10 | 24 | 40 | 24 |