
Chúng tôi có thể cấu hình không không gian tổ chức sự kiện rộng 35.000 feet vuông theo bất kỳ cách nào. Nhân viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ lên kế hoạch cho từng chi tiết cuối cùng, bao gồm A/V, thực đơn và chỗ ngồi.
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hát Mayfield DinnerTờ mét vuông: 1.394 | 460 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Grand Ballroom 1,2,3,4Đồng hồ vuông: 784 | 560 | 0 | 0 | 800 | 480 | 1000 | 0 |
| Phòng khiêu vũ 2,3,4,Đồng hồ vuông: 641 | 552 | 0 | 0 | 660 | 360 | 760 | 0 |
| Ballroom1,2,3Đồng hồ đo vuông: 479 | 384 | 0 | 0 | 500 | 280 | 580 | 0 |
| Phòng khiêu vũ 3,4Đồng hồ vuông: 473 | 420 | 0 | 0 | 480 | 240 | 560 | 0 |
| Phòng khiêu vũ 2,3Đồng hồ vuông: 336 | 264 | 0 | 0 | 350 | 220 | 400 | 0 |
| Phòng khiêu vũ 1,2Đồng hồ vuông: 311 | 252 | 86 | 90 | 300 | 180 | 380 | 74 |
| Pallisades, Phòng khiêu vũ 4Đồng hồ vuông: 305 | 288 | 86 | 90 | 300 | 144 | 360 | 74 |
| Tiền sảnh phòng khiêu vũMáy đo đường kính: 299 | 0 | 0 | 0 | 300 | 0 | 0 | 0 |
| Hồ Alpine, 1,2,3,4 mét vuông: 250 | 192 | 0 | 0 | 0 | 128 | 200 | 0 |
| SBCC 7Đồng hồ đo vuông: 208 | 80 | 44 | 48 | 0 | 80 | 0 | 40 |
| Hồ Alpine 1,2,3Đồng hồ vuông: 206 | 144 | 0 | 0 | 150 | 96 | 150 | 0 |
| Kết nối SBCC CafeĐồng hồ đo vuông: 186 | 0 | 0 | 0 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| Logan, Phòng khiêu vũ 3Đồng hồ vuông: 168 | 132 | 54 | 60 | 180 | 110 | 200 | 60 |
| Robson, Phòng khiêu vũ 2Đồng hồ vuông: 168 | 132 | 54 | 60 | 180 | 110 | 200 | 60 |
| Rundle ,Ballroom 1Đồng hồ đo vuông: 143 | 120 | 54 | 60 | 160 | 90 | 180 | 50 |
| SBCC 5Đồng hồ đo vuông: 138 | 0 | 28 | 36 | 0 | 44 | 0 | 30 |
| Hồ Alpine 1, 2Đồng hồ vuông: 130 | 96 | 44 | 48 | 100 | 64 | 100 | 40 |
| SBCC 6Đồng hồ đo vuông: 93 | 0 | 12 | 28 | 0 | 36 | 0 | 20 |
| SBCC 3Đồng hồ đo vuông: 78 | 0 | 0 | 24 | 0 | 28 | 0 | 20 |
| Đồng hồ đo MaligneSquare: 65 | 48 | 24 | 28 | 50 | 32 | 50 | 22 |
| Máy đo thạch anh tím: 62 | 48 | 24 | 28 | 50 | 32 | 50 | 22 |
| MorraineĐồng hồ đo vuông: 62 | 48 | 24 | 28 | 50 | 32 | 50 | 22 |
| Đồng hồ đo EmeraldSquare: 60 | 48 | 24 | 28 | 50 | 32 | 50 | 22 |
| SBCC 2Đồng hồ đo vuông: 57 | 0 | 16 | 20 | 0 | 22 | 0 | 20 |
| SBCC 4Đồng hồ đo vuông: 57 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 0 | 10 |
| SBCC 8Đồng hồ đo vuông: 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| SBCC 1Đồng hồ đo vuông: 43 | 0 | 20 | 16 | 0 | 18 | 0 | 16 |
| SBCC 10Đồng hồ đo vuông: 36 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| SBCC 9Đồng hồ đo vuông: 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |