
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồng hồ La Grande SalleSquare: 476 | 416 | 90 | 0 | 575 | 0 | 450 | 140 |
| Đồng hồ Salle de BalSquare: 334 | 288 | 75 | 0 | 400 | 0 | 300 | 100 |
| Salle de ReceptionĐồng hồ đo vuông: 334 | 288 | 75 | 0 | 400 | 0 | 300 | 100 |
| Đồng hồ đo AlbatrosSquare: 193 | 160 | 42 | 0 | 225 | 0 | 200 | 55 |
| Đồng hồ AigleSquare: 141 | 128 | 30 | 0 | 150 | 0 | 150 | 35 |
| Đồng hồ đo độ lệch: 141 | 128 | 30 | 0 | 150 | 0 | 150 | 35 |