
Sơ đồ hiển thị số lượng khách cho mỗi bố cục phòng.
| Tên phòng sự kiện | Phòng tiệc | Phòng hội nghị | Vuông | Lễ tân | Phòng học | Nhà hát | Hình chữ U |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy đo Mapleton A+BSquare: 139 | 100 | 24 | 0 | 130 | 48 | 90 | 36 |
| The Great RoomĐồng hồ vuông: 139 | 50 | 0 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 |
| Máy đo đường huyết Mapleton ASquare: 70 | 40 | 12 | 42 | 65 | 24 | 50 | 20 |
| Máy đo Mapleton BSquare: 70 | 40 | 12 | 0 | 65 | 24 | 50 | 30 |